베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hầu như" (1)
hầu như

영어
형용사almost
Tôi hầu như quên hết bài học.
I have almost forgotten the lesson.
관련 단어 "hầu như" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hầu như" (3)
xác suất thành công của anh ấy hầu như rất thấp
his chances of success are slim
Hai anh em giống nhau như đúc.
The brothers look exactly alike.
Tôi hầu như quên hết bài học.
I have almost forgotten the lesson.
